Naci Ünüvar
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naci Ünüvar |
| Ngày sinh | 13/06/2003 (23 Tuổi) |
| Chiều cao | 168 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Twente, Heracles Almelo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | FC Twente | Heracles Almelo | Loan | - |
| 16/01/2025 | Ajax | FC Twente | Free Transfer | - |
| 15/01/2025 | Espanyol | Ajax | End of loan | - |
| 29/08/2024 | Ajax | Espanyol | Loan | - |
| 30/06/2024 | FC Twente | Ajax | End of loan | - |
| 01/07/2023 | Ajax | FC Twente | Loan | - |
| 10/05/2023 | Trabzonspor | Ajax | End of loan | - |
| 29/08/2022 | Ajax | Trabzonspor | Loan | 150,000 € |
| 01/07/2022 | Jong Ajax | Ajax | Transfer | - |
| 01/01/2020 | Ajax U19 | Jong Ajax | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | FC Twente | C1 Châu Âu | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Espanyol | La Liga | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Europa League | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | VĐQG Hà Lan | - | - | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Espanyol | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 37 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | FC Twente | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 37 | - | - | - | - |