Nakibou Aboubakari

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nakibou Aboubakari |
| Ngày sinh | 10/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Saint-Brieuc, Fleury 91, Comoros |
| Hợp đồng đến | 10/01/2022 |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2022 | Sète | Fleury 91 | Free Transfer | - |
| 01/07/2021 | Stade Briochin | Sète | Free Transfer | - |
| 17/10/2014 | TBC | Stade Briochin | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Comoros | Vô Địch Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2026 | Comoros | Vòng Loại WC Châu Phi | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Saint-Brieuc | Cúp Quốc Gia Pháp | - | - | - | - | - |
| 2024 | Comoros | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Comoros | Cosafa Cup | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sète | National Pháp | 11 | - | - | - | - |