Leonardo Benedito da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Leonardo Benedito da Silva |
| Ngày sinh | 22/10/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shanghai Jiading Huilong, São Bernardo |
| Hợp đồng | 11/02/2026 - |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừChongqing Tonglianglong FC | ĐếnShanghai Jiading Huilong | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừSuzhou Dongwu | ĐếnChongqing Tonglianglong FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2024 | TừFujieda MYFC | ĐếnSuzhou Dongwu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2023 | TừNagoya Grampus | ĐếnFujieda MYFC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừChongqing Dangdai Lifan | ĐếnNagoya Grampus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/04/2022 | TừChengdu Rongcheng | ĐếnChongqing Dangdai Lifan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2020 | TừXinjiang Tianshan | ĐếnChengdu Rongcheng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừAl-Shabab Club | ĐếnXinjiang Tianshan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừBoa | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shanghai Jiading Huilong | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 3 | - | - | - |
| 2025 | Chongqing Tonglianglong FC | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Chongqing Tonglianglong FC | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | 2 | - | - |
| 2024 | Suzhou Dongwu | Cúp FA Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Suzhou Dongwu | Hạng Nhất Trung Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Nagoya Grampus | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 92 | - | - | - | - |