Nana Kofi Babil
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nana Kofi Babil |
| Ngày sinh | 04/01/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Medeama |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2023 | Aluminij | Medeama | Free Transfer | - |
| 31/08/2021 | Medeama | Aluminij | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Rheindorf Altach | Medeama | End of loan | - |
| 27/07/2020 | Medeama | Rheindorf Altach | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Medeama | VĐQG Ghana | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Medeama | VĐQG Ghana | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Medeama | VĐQG Ghana | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Medeama | CAF Champions League | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Medeama | VĐQG Ghana | 26 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Aluminij | VĐQG Slovenia | 14 | - | - | - | - |