Nanami Fujita
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nanami Fujita |
| Ngày sinh | 12/06/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 51 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sanfrecce Hiroshima W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Sanfrecce Hiroshima W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sanfrecce Hiroshima W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sanfrecce Hiroshima W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sanfrecce Hiroshima W | VĐQG Nữ Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sanfrecce Hiroshima W | Cúp Hoàng Hậu Nhật Bản | 22 | - | - | - | - |
| 2023 | Sanfrecce Hiroshima W | Cúp Quốc Gia Nữ Nhật Bản | - | - | - | - | - |