Naoki Maeda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naoki Maeda |
| Ngày sinh | 17/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sanfrecce Hiroshima |
| Hợp đồng đến | 27/03/2025 |
| Số áo | 38 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2025 | Urawa Reds | Sanfrecce Hiroshima | Transfer | - |
| 08/01/2024 | Nagoya Grampus | Urawa Reds | Transfer | - |
| 30/06/2023 | FC Utrecht | Nagoya Grampus | End of loan | - |
| 01/01/2022 | Nagoya Grampus | FC Utrecht | Loan | - |
| 19/07/2018 | Matsumoto Yamaga | Nagoya Grampus | Transfer | - |
| 11/01/2018 | Yokohama F. Marinos | Matsumoto Yamaga | Transfer | - |
| 01/02/2016 | Tokyo Verdy | Yokohama F. Marinos | Transfer | - |
| 31/01/2016 | Matsumoto Yamaga | Tokyo Verdy | End of loan | - |
| 01/02/2015 | Tokyo Verdy | Matsumoto Yamaga | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sanfrecce Hiroshima | Cúp Châu Á | 41 | - | - | - | - |
| 2025 | Sanfrecce Hiroshima | Siêu Cúp Nhật Bản | 41 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | 38 | - | - | - | - |