Naoto Ando
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naoto Ando |
| Ngày sinh | 28/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vanraure Hachinohe |
| Số áo | 61 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2024 | Kataller Toyama | Vanraure Hachinohe | Transfer | - |
| 14/01/2021 | Fujieda MYFC | Kataller Toyama | Free Transfer | - |
| 01/03/2019 | Giravanz Kitakyushu | Fujieda MYFC | Free Transfer | - |
| 09/08/2017 | Tochigi | Giravanz Kitakyushu | Transfer | - |
| 01/01/2017 | Renofa Yamaguchi | Tochigi | Free Transfer | - |
| 06/01/2016 | Gainare Tottori | Renofa Yamaguchi | Transfer | - |
| 01/02/2014 | Kyoto Sangyo University | Gainare Tottori | Free Transfer | - |
| 31/12/2013 | Gainare Tottori | Kyoto Sangyo University | End of loan | - |
| 03/07/2013 | Kyoto Sangyo University | Gainare Tottori | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Vanraure Hachinohe | Hạng Ba Nhật Bản | 61 | - | - | - | - |
| 2025 | Vanraure Hachinohe | Cúp Nhật Bản | 61 | - | - | - | - |
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Hạng Ba Nhật Bản | 61 | - | - | - | - |
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Vanraure Hachinohe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 61 | - | - | - | - |