Naoto Misawa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naoto Misawa |
| Ngày sinh | 07/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Renofa Yamaguchi |
| Số áo | 18 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Ventforet Kofu | Renofa Yamaguchi | Transfer | - |
| 08/01/2024 | Kyoto Sanga | Ventforet Kofu | Free Transfer | - |
| 09/01/2021 | Gainare Tottori | Kyoto Sanga | Free Transfer | - |
| 06/01/2019 | YSCC | Gainare Tottori | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ventforet Kofu | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |