Naoyuki Yamada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Naoyuki Yamada |
| Ngày sinh | 26/12/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Vanraure Hachinohe |
| Số áo | 24 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2022 | Blaublitz Akita | Vanraure Hachinohe | Free Transfer | - |
| 01/02/2013 | Rayluck Shiga | Blaublitz Akita | Free Transfer | - |
| 01/02/2010 | Biwako Seikei College | Rayluck Shiga | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Hạng Ba Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Vanraure Hachinohe | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Vanraure Hachinohe | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2023 | Vanraure Hachinohe | Hạng Ba Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |
| 2022 | Vanraure Hachinohe | Hạng Ba Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |