Nasser Maje Hadhood
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nasser Maje Hadhood |
| Ngày sinh | 31/05/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Ula |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2024 | Al Hilal | Al Ula | Transfer | - |
| 30/06/2024 | Al Raed | Al Hilal | End of loan | - |
| 07/07/2023 | Al Hilal | Al Raed | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Al Ula | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 1 |
| 2023-2024 | Al Raed | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 55 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Raed | VĐQG Ả Rập Saudi | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Lincoln Red Imps | C1 Châu Âu | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Shamrock Rovers | C1 Châu Âu | 32 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Larne | Europa Conference League | 16 | - | - | - | - |