Nassim Ben Khalifa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nassim Ben Khalifa |
| Ngày sinh | 13/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Avispa Fukuoka |
| Số áo | 13 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2024 | Sanfrecce Hiroshima | Avispa Fukuoka | Transfer | - |
| 25/04/2022 | TBC | Sanfrecce Hiroshima | Transfer | - |
| 20/11/2020 | TBC | ES Tunis | Transfer | - |
| 05/07/2019 | St. Gallen | Grasshopper | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Lausanne Sport | St. Gallen | Transfer | - |
| 03/10/2016 | TBC | Lausanne Sport | Transfer | - |
| 30/06/2016 | Mechelen | Eskişehirspor | End of loan | - |
| 01/02/2016 | Eskişehirspor | Mechelen | Loan | - |
| 11/07/2015 | Grasshopper | Eskişehirspor | Transfer | 500,000 € |
| 01/07/2014 | VfL Wolfsburg | Grasshopper | Transfer | 150,000 € |
| 30/06/2014 | Grasshopper | VfL Wolfsburg | End of loan | - |
| 01/07/2012 | VfL Wolfsburg | Grasshopper | Loan | - |
| 30/06/2012 | Young Boys | VfL Wolfsburg | End of loan | - |
| 01/07/2011 | VfL Wolfsburg | Young Boys | Loan | - |
| 30/06/2011 | Nürnberg | VfL Wolfsburg | End of loan | - |
| 14/01/2011 | VfL Wolfsburg | Nürnberg | Loan | - |
| 01/07/2010 | Grasshopper | VfL Wolfsburg | Transfer | 1,600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 13 | - | - | - | - |