Natalya Mashina
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Natalya Mashina |
| Ngày sinh | 28/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Spartak Moskva W, Russia W |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Spartak Moskva W | VĐQG Nữ Nga | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Spartak Moskva W | VĐQG Nữ Nga | - | - | - | - | - |
| 2025 | Spartak Moskva W | Cúp Quốc Gia Nữ Nga | - | - | - | - | - |
| 2024 | Spartak Moskva W | VĐQG Nữ Nga | - | - | - | - | - |
| 2024 | Spartak Moskva W | Cúp Quốc Gia Nữ Nga | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Minsk FK W | C1 Châu Âu (Nữ) | 9 | - | - | - | - |