Natasa Andonova
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Natasa Andonova |
| Ngày sinh | 04/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân Nặng | 60 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Madrid CFF W, FYR Macedonia W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Madrid CFF W | VĐQG Nữ Tây Ban Nha | - | - | 3 | - | 7 |
| 2025-2026 | FYR Macedonia W | UEFA Nations League Nữ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Madrid CFF W | Cúp Nữ Hoàng Tây Ban Nha | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Madrid CFF W | VĐQG Nữ Tây Ban Nha | - | 3 | 2 | - | 2 |
| 2023-2024 | Levante W | VĐQG Nữ Tây Ban Nha | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Levante W | C1 Châu Âu (Nữ) | 9 | - | - | - | - |