Nathan Shepherd
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nathan Shepherd |
| Ngày sinh | 28/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 58 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Queensland Lions |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2018 | TBC | Queensland Lions | Transfer | - |
| 07/07/2012 | Stranraer | East Stirlingshire | Transfer | - |
| 01/07/2011 | Greenock Morton | Stranraer | Free Transfer | - |
| 01/05/2011 | Glenafton Athletic | Greenock Morton | End of loan | - |
| 01/10/2010 | Greenock Morton | Glenafton Athletic | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Queensland Lions | Cúp Úc | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Queensland Lions | Npl Queensland Úc | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Queensland Lions | Npl Queensland Úc | 11 | - | - | - | - |
| 2021 | Queensland Lions | Cúp Úc | 11 | - | - | - | - |
| 2021 | Queensland Lions | Npl Queensland Úc | 11 | - | - | - | - |