Nemanja Čović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nemanja Čović |
| Ngày sinh | 18/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Suzhou Dongwu, Spartak Subotica |
| Hợp đồng đến | 07/02/2025 |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07/02/2025 | Henan Songshan Longmen | Suzhou Dongwu | Free Transfer | - |
| 07/04/2023 | Zhenjiang Huasa | Henan Songshan Longmen | Free Transfer | - |
| 05/04/2022 | Vojvodina | Zhenjiang Huasa | Free Transfer | - |
| 02/07/2019 | Proleter Novi Sad | Vojvodina | Free Transfer | - |
| 08/02/2018 | TBC | Proleter Novi Sad | Transfer | - |
| 31/03/2017 | Lamia | Minsk | Free Transfer | - |
| 10/02/2017 | Minsk | Lamia | Free Transfer | - |
| 05/04/2016 | Proleter Novi Sad | Minsk | Free Transfer | - |
| 01/01/2016 | Shakhtyor | Proleter Novi Sad | Free Transfer | - |
| 23/02/2015 | Proleter Novi Sad | Shakhtyor | Free Transfer | - |
| 01/08/2014 | Yelimay Semey | Proleter Novi Sad | Free Transfer | - |
| 01/08/2011 | Vojvodina | Spartak Subotica | Free Transfer | - |
| 01/07/2011 | Parma U19 | Vojvodina | Free Transfer | - |
| 30/06/2011 | Proleter Novi Sad | Parma U19 | End of loan | - |
| 01/07/2010 | Parma U19 | Proleter Novi Sad | Loan | - |
| 01/02/2010 | Proleter Novi Sad | Parma U19 | Transfer | 75,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Suzhou Dongwu | Cúp FA Trung Quốc | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Suzhou Dongwu | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 5 | - | - | 3 |
| 2024 | Henan Songshan Longmen | Cúp FA Trung Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Henan Songshan Longmen | VĐQG Trung Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Henan Songshan Longmen | Cúp FA Trung Quốc | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Henan Songshan Longmen | VĐQG Trung Quốc | 20 | - | - | - | - |