Nemanja Stojić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nemanja Stojić |
| Ngày sinh | 15/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sochi, Serbia |
| Hợp đồng đến | 01/09/2025 |
| Số áo | 3 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Maccabi Tel Aviv | Sochi | Transfer | - |
| 26/08/2024 | Crvena Zvezda | Maccabi Tel Aviv | Transfer | 1,200,000 € |
| 01/07/2024 | Bačka Topola | Crvena Zvezda | Transfer | 1,000,000 € |
| 01/07/2022 | Metalac GM | Bačka Topola | Free Transfer | - |
| 01/07/2021 | Crvena Zvezda | Metalac GM | Free Transfer | - |
| 30/06/2021 | Grafičar | Crvena Zvezda | End of loan | - |
| 01/10/2020 | Crvena Zvezda | Grafičar | Loan | - |
| 30/09/2020 | Zlatibor Čajetina | Crvena Zvezda | End of loan | - |
| 17/07/2020 | Crvena Zvezda | Zlatibor Čajetina | Loan | - |
| 30/06/2020 | Grafičar | Crvena Zvezda | End of loan | - |
| 01/08/2017 | Crvena Zvezda | Grafičar | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Serbia | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | - | 5 | - | - | 7 |
| 2024-2025 | Crvena Zvezda | VĐQG Serbia | 15 | - | - | - | - |