Nestoras Mytides

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nestoras Mytides |
| Ngày sinh | 01/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympiakos |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Olympiakos | Cúp Quốc Gia Síp | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Olympiakos | Cúp Quốc Gia Síp | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Panachaiki | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 31 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Levadiakos | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Levadiakos | Hạng Nhất Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2020 | Cyprus | Vòng Loại Euro | 9 | - | - | - | - |