Newton Aubrey Williams Richards
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Newton Aubrey Williams Richards |
| Ngày sinh | 02/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 94 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Saprissa, Antigua GFC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Deportivo Saprissa | Antigua GFC | End of loan | - |
| 09/07/2025 | Antigua GFC | Deportivo Saprissa | Loan | - |
| 30/06/2025 | Hapoel Ra'anana | Antigua GFC | End of loan | - |
| 01/07/2024 | Antigua GFC | Hapoel Ra'anana | Loan | - |
| 27/07/2023 | Sporting San Miguelito | Antigua GFC | Transfer | - |
| 24/01/2023 | TBC | Sporting San Miguelito | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Ra'anana | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Ra'anana | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Antigua GFC | VĐQG Guatemala | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | 9 de Octubre | VĐQG Ecuador | 7 | - | - | - | - |
| 2022 | 9 de Octubre | Copa Sudamericana | 7 | - | - | - | - |
| 2020 | Spartaks Jūrmala | VĐQG Latvia | 9 | - | - | - | - |