Nick Fitzgerald
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nick Fitzgerald |
| Ngày sinh | 13/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sydney Olympic, East Timor |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/12/2022 | TBC | Sydney Olympic | Transfer | - |
| 11/02/2022 | TBC | Perth Glory | Transfer | - |
| 21/10/2020 | Newcastle Jets | Jamshedpur | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | Western Sydney Wanderers | Newcastle Jets | Free Transfer | - |
| 01/07/2018 | Melbourne City | Western Sydney Wanderers | Free Transfer | - |
| 23/01/2016 | Central Coast Mariners | Melbourne City | Free Transfer | - |
| 14/01/2013 | Brisbane Roar | Central Coast Mariners | Transfer | - |
| 01/08/2011 | Blacktown City | Brisbane Roar | Transfer | - |
| 01/03/2010 | Central Coast II | Blacktown City | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Sydney Olympic | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2024 | Sydney Olympic | New South Wales Úc | - | - | - | - | - |
| 2023 | Sydney Olympic | New South Wales Úc | 29 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Perth Glory | VĐQG Úc | 11 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Jamshedpur | VĐQG Ấn Độ | 22 | - | - | - | - |
| 2019 | Newcastle Jets | Cúp Úc | 11 | - | - | - | - |