Nick Marsman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nick Marsman |
| Ngày sinh | 01/10/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Fortuna Sittard, Renofa Yamaguchi |
| Số áo | 1 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | TBC | Fortuna Sittard | Transfer | - |
| 20/01/2025 | Roda JC Kerkrade | Renofa Yamaguchi | Free Transfer | - |
| 26/09/2024 | TBC | Roda JC Kerkrade | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Feyenoord | Inter Miami | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | FC Utrecht | Feyenoord | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | FC Twente | FC Utrecht | Free Transfer | - |
| 30/06/2013 | Go Ahead Eagles | FC Twente | End of loan | - |
| 01/07/2012 | FC Twente | Go Ahead Eagles | Loan | - |
| 01/07/2011 | Twente / Heracles U21 | FC Twente | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2025 | Renofa Yamaguchi | Cúp Nhật Bản | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Roda JC Kerkrade | Hạng Nhất Hà Lan | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Roda JC Kerkrade | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 90 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | ADO Den Haag | Hạng Nhất Hà Lan | 21 | - | - | - | - |