Nico Cedric Schlotterbeck (sinh ngày 1 tháng 12 năm 1999) là trung vệ tài năng người Đức hiện đang khoác áo Borussia Dortmund tại Bundesliga và là thành viên của đội tuyển quốc gia Đức. Với chiều cao lý tưởng và khả năng đọc game xuất sắc, Schlotterbeck được đánh giá là một trong những trung vệ triển vọng nhất của bóng đá Đức hiện tại.
Sự nghiệp (Career Overview)
Sự nghiệp câu lạc bộ
Do thiếu thông tin chi tiết về lịch sử chuyển nhượng và thống kê thi đấu của Nico Schlotterbeck, chúng ta chỉ có thể xác nhận rằng anh hiện đang thi đấu cho Borussia Dortmund tại Bundesliga ở vị trí trung vệ.
Borussia Dortmund
Nico Schlotterbeck hiện đang là một phần quan trọng trong đội hình của Borussia Dortmund, đóng vai trò trung vệ chính trong hệ thống phòng ngự của đội bóng áo vàng đen.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển quốc gia Đức
Schlotterbeck đã có cơ hội khoác áo đội tuyển quốc gia Đức, thể hiện được tài năng và tiềm năng của mình ở cấp độ quốc tế.
Phong cách thi đấu (Playing Style)
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Với vị trí trung vệ, Nico Schlotterbeck sở hữu những đặc điểm kỹ thuật phù hợp cho vị trí này, bao gồm khả năng tranh chấp trên không và đọc game tốt.
Điểm mạnh và điểm yếu
Là một trung vệ sinh năm 1999, Schlotterbeck đang trong độ tuổi phát triển và hoàn thiện kỹ năng, với tiềm năng lớn để trở thành một trung vệ hàng đầu.
Vai trò trong đội hình
Ở Borussia Dortmund, Schlotterbeck đảm nhận vai trò trung vệ, là một mắt xích quan trọng trong hệ thống phòng ngự của đội.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Với độ tuổi còn trẻ và đã có cơ hội thi đấu ở cả cấp câu lạc bộ lẫn đội tuyển quốc gia, Schlotterbeck được xem là một trong những trung vệ triển vọng của bóng đá Đức.
Thành tích và Danh hiệu (Achievements)
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Thông tin chưa có sẵn | - | - | - | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Thông tin chưa có sẵn | - | - | - |
Giải thưởng cá nhân
Thông tin về các giải thưởng cá nhân của Nico Schlotterbeck chưa được cung cấp.
Kỷ lục cá nhân
Thông tin về các kỷ lục cá nhân của Schlotterbeck chưa được cung cấp.
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Việc được gọi lên đội tuyển quốc gia Đức và thi đấu cho Borussia Dortmund tại Bundesliga là những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của cầu thủ sinh năm 1999 này.
Đời Tư (Personal Life)
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Nico Schlotterbeck ngoài bóng đá chưa được cung cấp.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Thông tin về các hoạt động từ thiện và xã hội của Schlotterbeck chưa được cung cấp.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Nico Schlotterbeck chưa được cung cấp.
Mối quan hệ với truyền thông
Thông tin về mối quan hệ của Schlotterbeck với truyền thông chưa được cung cấp.
| Tên đầy đủ | Nico Schlotterbeck |
| Ngày sinh | 01/12/1999 (27 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Borussia Dortmund, Germany |
| Hợp đồng đến | 01/07/2022 |
| Số áo | 15 |
| Giá trị chuyển nhượng | 20,000,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2022 | SC Freiburg | Borussia Dortmund | Transfer | 20,000,000 € |
| 30/06/2021 | FC Union Berlin | SC Freiburg | End of loan | - |
| 31/07/2020 | SC Freiburg | FC Union Berlin | Loan | - |
| 01/07/2019 | Freiburg II | SC Freiburg | Transfer | - |
| 01/07/2018 | Freiburg U19 | Freiburg II | Transfer | - |
| 01/07/2017 | Karlsruher U19 | Freiburg U19 | Transfer | 90,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Germany | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Borussia Dortmund | VĐQG Đức | - | 5 | 1 | - | 8 |
| 2024-2025 | Germany | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Germany | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Borussia Dortmund | FIFA Club World Cup | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borussia Dortmund | C1 Châu Âu | 4 | - | - | - | - |