Nicolás Godinho Johann

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nicolás Godinho Johann |
| Ngày sinh | 04/10/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Criciúma EC B, Ypiranga Erechim, Criciúma |
| Hợp đồng | 06/06/2025 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/06/2025 | TừPaysandu | ĐếnCriciúma EC B | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2025 | TừPaysandu | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừCeará | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/04/2023 | TừGoiás | ĐếnCeará | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/04/2022 | TừPaysandu | ĐếnGoiás | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/04/2022 | TừGoiás | ĐếnPaysandu | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2021 | TừPaysandu | ĐếnGoiás | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCriciúma | ĐếnPaysandu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2018 | TừCaxias | ĐếnCriciúma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2012 | TừChapecoense | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừNovo Hamburgo | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừSão Luiz | ĐếnNovo Hamburgo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừCriciúma | ĐếnSão Luiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2011 | TừSão Luiz | ĐếnCriciúma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/09/2010 | TừGama | ĐếnSão Luiz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừSão Luiz | ĐếnGama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừJuventude U20 | ĐếnSão Luiz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Paysandu | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2025 | Paysandu | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Paysandu | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Paysandu | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Ceará | Cearense 1 Brasil | 9 | - | - | - | - |