Nicolò Barella, sinh ngày 7 tháng 2 năm 1997, là tiền vệ tài năng người Ý hiện đang khoác áo Inter Milan thi đấu tại Serie A và là trụ cột của đội tuyển quốc gia Ý. Được đánh giá là một trong những tiền vệ xuất sắc nhất thế giới cùng thế hệ, Barella nổi tiếng với lối chơi giàu kỹ thuật, khả năng sáng tạo vượt trội và tần suất làm việc hiệu quả trên sân cỏ.
Sự nghiệp (Career Overview)
Sự nghiệp câu lạc bộ
Inter Milan
Nicolò Barella hiện đang thi đấu cho Inter Milan tại Serie A, nơi anh đã khẳng định vị thế của mình như một tiền vệ hàng đầu thế giới. Tại đây, anh đã thể hiện được những phẩm chất đặc biệt của một tiền vệ toàn diện với khả năng sáng tạo và tần suất làm việc ấn tượng.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển Ý
Barella là một thành viên quan trọng của đội tuyển bóng đá quốc gia Ý, nơi anh tiếp tục thể hiện những phẩm chất xuất sắc đã làm nên tên tuổi của mình ở cấp độ câu lạc bộ.
Phong cách thi đấu (Playing Style)
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Nicolò Barella được biết đến với lối chơi giàu kỹ thuật, thể hiện qua khả năng kiểm soát bóng tốt và những pha xử lý tinh tế trong không gian hẹp. Kỹ thuật cá nhân vững chắc giúp anh có thể thi đấu hiệu quả ở nhiều vị trí khác nhau trong khu vực giữa sân.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh nổi bật nhất của Barella là khả năng sáng tạo vượt trội, cho phép anh tạo ra những cơ hội ghi bàn cho đồng đội thông qua những đường chuyền chính xác và ý tưởng bóng đá thông minh. Tần suất làm việc hiệu quả là một trong những đặc điểm được đánh giá cao nhất ở cầu thủ này.
Vai trò trong đội hình
Với vị trí tiền vệ, Barella đóng vai trò là mắt xích kết nối quan trọng giữa tuyến giữa và tuyến tấn công, góp phần tạo nên sự cân bằng và hiệu quả cho lối chơi của đội.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Nicolò Barella được đánh giá là một trong những tiền vệ xuất sắc nhất thế giới trong thế hệ của mình, điều này cho thấy anh đang ở đẳng cấp cao so với các cầu thủ cùng vị trí và cùng độ tuổi.
Thành tích và Danh hiệu (Achievements)
Thành tích cá nhân
Thông tin chi tiết về thống kê thi đấu chưa được cung cấp trong nguồn dữ liệu
Danh hiệu tập thể
Thông tin về các danh hiệu tập thể chưa được cung cấp trong nguồn dữ liệu
Giải thưởng cá nhân
Thông tin về các giải thưởng cá nhân chưa được cung cấp trong nguồn dữ liệu
Kỷ lục cá nhân
Thông tin về các kỷ lục cá nhân chưa được cung cấp trong nguồn dữ liệu
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
Việc được đánh giá là một trong những tiền vệ xuất sắc nhất thế giới cùng thế hệ là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của Barella, khẳng định vị thế của anh trong làng bóng đá thế giới.
Đời Tư (Personal Life)
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân chưa được cung cấp trong nguồn dữ liệu
Hoạt động từ thiện và xã hội
Thông tin về hoạt động từ thiện chưa được cung cấp trong nguồn dữ liệu
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về hoạt động kinh doanh chưa được cung cấp trong nguồn dữ liệu
Mối quan hệ với truyền thông
Thông tin về mối quan hệ với truyền thông chưa được cung cấp trong nguồn dữ liệu
| Tên đầy đủ | Nicolò Barella |
| Ngày sinh | 07/02/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Inter, Italy |
| Hợp đồng đến | 01/09/2020 |
| Số áo | 18 |
| Giá trị chuyển nhượng | 32,500,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2020 | Cagliari | Inter | Transfer | 32,500,000 € |
| 31/08/2020 | Inter | Cagliari | End of loan | - |
| 12/07/2019 | Cagliari | Inter | Loan | 12,000,000 € |
| 30/06/2016 | Como | Cagliari | End of loan | - |
| 05/01/2016 | Cagliari | Como | Loan | - |
| 01/07/2014 | Cagliari U19 | Cagliari | Transfer | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Inter | VĐQG Ý | - | 3 | 8 | - | 7 |
| 2024-2025 | Italy | UEFA Nations League | 18 | - | - | - | - |
| 2026 | Italy | Vòng Loại WC Châu Âu | 18 | - | - | - | - |
| 2025 | Inter | FIFA Club World Cup | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | C1 Châu Âu | 23 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter | VĐQG Ý | 23 | 3 | 6 | - | 4 |