Nihad Mujakić
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nihad Mujakić |
| Ngày sinh | 15/04/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Eyüpspor, Partizan, Bosnia and Herzegovina |
| Hợp đồng đến | 30/06/2026 |
| Số áo | 15 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eyüpspor | Partizan | End of loan | - |
| 01/07/2025 | Partizan | Eyüpspor | Loan | - |
| 01/07/2024 | Ankaragücü | Partizan | Transfer | 895,000 € |
| 02/08/2022 | Sarajevo | Ankaragücü | Transfer | 500,000 € |
| 31/01/2022 | KV Kortrijk | Sarajevo | Transfer | - |
| 19/01/2022 | SK Beveren | KV Kortrijk | End of loan | - |
| 11/08/2021 | KV Kortrijk | SK Beveren | Loan | - |
| 30/06/2021 | Hajduk Split | KV Kortrijk | End of loan | - |
| 20/01/2020 | KV Kortrijk | Hajduk Split | Loan | - |
| 10/06/2019 | Sarajevo | KV Kortrijk | End of loan | - |
| 01/02/2019 | KV Kortrijk | Sarajevo | Loan | - |
| 31/01/2019 | Sarajevo | KV Kortrijk | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bosnia and Herzegovina | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bosnia and Herzegovina | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bosnia and Herzegovina | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | C1 Châu Âu | 18 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Partizan | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |