Nika Kokosadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nika Kokosadze |
| Ngày sinh | 30/07/2001 (25 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KaPa Kajaani |
| Số áo | 18 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2025 | Meshakhte | KaPa Kajaani | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Sioni | Meshakhte | Free Transfer | - |
| 01/03/2024 | Dinamo Tbilisi II | Sioni | Free Transfer | - |
| 01/01/2021 | Aragvi Dusheti | Dinamo Tbilisi II | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Aragvi Dusheti | Hạng Hai Georgia | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Meshakhte | Hạng Hai Georgia | - | - | - | - | 1 |
| 2024 | Sioni | Hạng Hai Georgia | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Sioni | Cúp Quốc Gia Georgia | 18 | - | - | - | - |
| 2023 | Dinamo Tbilisi II | Hạng Hai Georgia | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Norchi Dinamo | Hạng Hai Georgia | - | - | - | - | - |