Nikita Goylo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Goylo |
| Ngày sinh | 10/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Zenit, Vitebsk |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | Zenit | Vitebsk | Loan | - |
| 12/01/2025 | Dynamo Makhachkala | Zenit | End of loan | - |
| 20/08/2024 | Zenit | Dynamo Makhachkala | Loan | - |
| 30/06/2024 | Sochi | Zenit | End of loan | - |
| 25/07/2023 | Zenit | Sochi | Loan | - |
| 02/07/2023 | FK Nizjni Novgorod | Zenit | Transfer | 540,000 € |
| 01/07/2023 | Zenit II | FK Nizjni Novgorod | Transfer | - |
| 30/06/2023 | FK Nizjni Novgorod | Zenit II | End of loan | - |
| 04/02/2022 | Zenit II | FK Nizjni Novgorod | Loan | - |
| 18/01/2022 | Akron | Zenit II | End of loan | - |
| 31/07/2020 | Zenit II | Akron | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vitebsk | VĐQG Belarus | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Makhachkala | Cúp Quốc Gia Nga | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zenit | Cúp Quốc Gia Nga | 13 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zenit | VĐQG Nga | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Zenit | Siêu Cúp Nga | 13 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sochi | Cúp Quốc Gia Nga | 13 | - | - | - | - |