Nikita Haikin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Haikin |
| Ngày sinh | 11/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Bodø / Glimt |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2023 | Bristol City | Bodø / Glimt | Free Transfer | - |
| 25/01/2023 | Bodø / Glimt | Bristol City | Free Transfer | - |
| 11/03/2019 | TBC | Bodø / Glimt | Transfer | - |
| 01/07/2017 | Bnei Yehuda | Hapoel Kfar Saba | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bodø / Glimt | VĐQG Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bodø / Glimt | VĐQG Na Uy | 12 | - | - | - | - |
| 2025 | Bodø / Glimt | Cúp Quốc Gia Na Uy | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodø / Glimt | C1 Châu Âu | 12 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bodø / Glimt | Europa League | 12 | - | - | - | - |
| 2024 | Bodø / Glimt | Cúp Quốc Gia Na Uy | 12 | - | - | - | - |