Nikita Karmaev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Karmaev |
| Ngày sinh | 17/07/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Arsenal Tula |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Chayka | Arsenal Tula | Free Transfer | - |
| 04/07/2023 | Akhmat Grozny | Chayka | Free Transfer | - |
| 30/06/2023 | Rotor Volgograd | Akhmat Grozny | End of loan | - |
| 05/07/2022 | Akhmat Grozny | Rotor Volgograd | Loan | - |
| 30/06/2022 | Urozhay | Akhmat Grozny | End of loan | - |
| 01/07/2021 | Akhmat Grozny | Urozhay | Loan | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Chayka | Cúp Quốc Gia Nga | 44 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Chayka | Hạng Nhất Nga | - | 1 | - | 1 | 7 |
| 2023-2024 | Chayka | Cúp Quốc Gia Nga | 44 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rotor Volgograd | Cúp Quốc Gia Nga | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Urozhay | Cúp Quốc Gia Nga | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rotor Volgograd | Cúp Quốc Gia Nga | - | - | - | - | - |