Nikita Parris
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Parris |
| Ngày sinh | 10/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 162 cm |
| Cân Nặng | 54 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Brighton W, London City Lionesses W, Manchester United W, England W, Great Britain W |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | England W | UEFA Nations League Nữ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brighton W | Cúp FA Nữ Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Brighton W | Siêu Cúp Nữ Anh | - | 7 | 5 | - | 3 |
| 2024-2025 | Brighton W | Cúp Liên Đoàn Nữ Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manchester United W | C1 Châu Âu (Nữ) | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Manchester United W | Siêu Cúp Nữ Anh | 22 | - | - | - | - |