Nikita Simdyankin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Simdyankin |
| Ngày sinh | 03/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KDV |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 25/03/2025 | Samgurali | KDV | Free Transfer | - |
| 01/01/2025 | Samgurali | TBC | Transfer | - |
| 30/06/2024 | Tekstilshchik | Samgurali | End of loan | - |
| 19/07/2023 | Samgurali | Tekstilshchik | Free Transfer | - |
| 28/02/2022 | Zenit II | Samgurali | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Samgurali | VĐQG Georgia | 37 | - | - | - | - |
| 2024 | Samgurali | Cúp Quốc Gia Georgia | 37 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tekstilshchik | Cúp Quốc Gia Nga | 21 | - | - | - | - |
| 2023 | Samgurali | VĐQG Georgia | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Samgurali | Cúp Quốc Gia Georgia | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | Samgurali | VĐQG Georgia | 18 | - | - | - | - |