Nikita Stoioanov
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nikita Stoioanov |
| Ngày sinh | 24/08/2005 (21 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dinamo Bucureşti, TBC, Israel |
| Giá trị chuyển nhượng | 450,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Maccabi Netanya | Dinamo Bucureşti | Transfer | 450,000 € |
| 01/07/2025 | Maccabi Netanya | TBC | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Dinamo Bucureşti | VĐQG Romania | - | 1 | - | - | 5 |
| 2024-2025 | Israel | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Netanya | VĐQG Israel | - | 1 | - | - | 4 |
| 2024 | Israel | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Netanya | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |