Niklas Hedl
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Niklas Hedl |
| Ngày sinh | 17/03/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | SK Rapid, Austria |
| Hợp đồng đến | 16/11/2022 |
| Số áo | 12 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2021 | Rapid Wien II | SK Rapid | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | SK Rapid | VĐQG Áo | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Austria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SK Rapid | VĐQG Áo | - | - | - | 1 | 1 |
| 2024-2025 | SK Rapid | Europa Conference League | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SK Rapid | Europa League | 45 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SK Rapid | Cúp Quốc Gia Áo | 45 | - | - | - | - |