Niko Markkula
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Niko Markkula |
| Ngày sinh | 27/06/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Gilla |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2023 | SJK | Gilla | Free Transfer | - |
| 01/01/2020 | Inter Turku | SJK | Free Transfer | - |
| 01/01/2017 | JJK | Inter Turku | Free Transfer | - |
| 01/01/2015 | Haka | JJK | Free Transfer | - |
| 01/01/2014 | JJK | Haka | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | SJK | Europa Conference League | 18 | - | - | - | - |
| 2022 | SJK | VĐQG Phần Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2021 | SJK | VĐQG Phần Lan | 18 | - | - | - | - |
| 2020 | Finland | Vòng Loại Euro | 17 | - | - | - | - |
| 2020 | SJK | VĐQG Phần Lan | 18 | - | - | - | - |