Nino Kouter
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nino Kouter |
| Ngày sinh | 19/12/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 170 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | TBC, Mura |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Celje | Mura | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Celje | TBC | Transfer | - |
| 01/07/2022 | Manisa BBSK | Celje | Transfer | - |
| 03/08/2021 | Mura | Manisa BBSK | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mura | VĐQG Slovenia | - | 3 | 3 | 1 | 7 |
| 2024-2025 | Celje | C1 Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celje | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Celje | VĐQG Slovenia | - | 1 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Celje | Europa League | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Celje | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |