Noah Frick
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noah Frick |
| Ngày sinh | 16/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2022 | Brühl | Gossau | Transfer | - |
| 01/07/2021 | Neuchâtel Xamax | Brühl | Free Transfer | - |
| 24/09/2020 | Vaduz | Neuchâtel Xamax | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Liechtenstein | Vòng Loại Euro | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Liechtenstein | UEFA Nations League | 10 | - | - | - | - |
| 2022 | Liechtenstein | Giao Hữu Quốc Tế | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Liechtenstein | Vòng Loại WC Châu Âu | 10 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Liechtenstein | UEFA Nations League | 10 | - | - | - | - |
| 2021 | Liechtenstein | Giao Hữu Quốc Tế | 10 | - | - | - | - |