Nodar Kavtaradze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nodar Kavtaradze |
| Ngày sinh | 02/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Amkal, Gagra, Andijan |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Gagra | TBC | Transfer | - |
| 01/07/2024 | TBC | Gagra | Transfer | - |
| 01/01/2024 | Andijan | TBC | Transfer | - |
| 15/02/2023 | Torpedo Kutaisi | Andijan | Free Transfer | - |
| 27/06/2022 | Dinamo Tbilisi | Torpedo Kutaisi | Free Transfer | - |
| 26/06/2022 | FC Iberia 1999 | Dinamo Tbilisi | End of loan | - |
| 01/01/2022 | Dinamo Tbilisi | FC Iberia 1999 | Loan | - |
| 01/07/2021 | Mezőkövesd-Zsóry | Dinamo Tbilisi | Free Transfer | - |
| 20/01/2021 | Dinamo Tbilisi | Mezőkövesd-Zsóry | Free Transfer | - |
| 28/06/2019 | Torpedo Kutaisi | Dinamo Tbilisi | Free Transfer | - |
| 01/01/2019 | Dila | Torpedo Kutaisi | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | Lokomotivi Tbilisi | Dila | Free Transfer | - |
| 01/01/2017 | TBC | Lokomotivi Tbilisi | Transfer | - |
| 01/07/2016 | Druzhba | TBC | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Merani Martvili | Hạng Hai Georgia | - | 1 | - | - | 4 |
| 2024 | Gagra | VĐQG Georgia | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Gagra | Cúp Quốc Gia Georgia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Andijan | VĐQG Uzbekistan | 88 | - | - | - | - |
| 2022 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 38 | - | - | - | - |
| 2022 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | 14 | - | - | - | - |