Nodar Lominadze
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nodar Lominadze |
| Ngày sinh | 04/04/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Estoril, Georgia |
| Số áo | 6 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Dinamo Tbilisi | Estoril | Transfer | - |
| 01/01/2025 | Dila | Dinamo Tbilisi | End of loan | - |
| 24/07/2024 | Dinamo Tbilisi | Dila | Loan | - |
| 31/12/2023 | Samgurali | Dinamo Tbilisi | End of loan | - |
| 01/01/2023 | Dinamo Tbilisi | Samgurali | Loan | - |
| 31/12/2022 | Gagra | Dinamo Tbilisi | End of loan | - |
| 26/06/2022 | Dinamo Tbilisi | Gagra | Loan | - |
| 01/01/2022 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | - | 1 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Dinamo Tbilisi II | Hạng Hai Georgia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Tbilisi | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |
| 2024 | Dila | VĐQG Georgia | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Dinamo Tbilisi | VĐQG Georgia | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dinamo Tbilisi | Europa Conference League | 6 | - | - | - | - |