Noriaki Fujimoto
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Noriaki Fujimoto |
| Ngày sinh | 19/08/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Grulla |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2025 | Kagoshima United | Grulla | Free Transfer | - |
| 24/01/2023 | Vissel Kobe | Kagoshima United | Free Transfer | - |
| 31/01/2022 | Shimizu S-Pulse | Vissel Kobe | End of loan | - |
| 10/08/2021 | Vissel Kobe | Shimizu S-Pulse | Loan | - |
| 07/08/2019 | Oita Trinita | Vissel Kobe | Transfer | - |
| 06/01/2018 | Kagoshima United | Oita Trinita | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Grulla | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Hạng Hai Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Kagoshima United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Kagoshima United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | Kagoshima United | Hạng Ba Nhật Bản | 24 | - | - | - | - |