Nuutti Tykkyläinen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Nuutti Tykkyläinen |
| Ngày sinh | 19/07/1999 (27 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JIPPO |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2023 | TừPK-35 | ĐếnJIPPO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2022 | TừJIPPO | ĐếnPK-35 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừKuPS | ĐếnJIPPO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừJIPPO | ĐếnKuPS | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừKuPS | ĐếnJIPPO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | - | 1 | 1 | - | - |
| 2024 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2022 | PK-35 | Hạng Hai Phần Lan | 21 | - | - | - | - |
| 2021 | JIPPO | Hạng Hai Phần Lan | 21 | - | - | - | - |