Oktay Kazan
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oktay Kazan |
| Ngày sinh | 23/10/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Marchfeld Donauauen, Mauerwerk, TBC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Wiener Sport-Club | FC Marchfeld Donauauen | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Wiener Sport-Club | TBC | Transfer | - |
| 23/01/2025 | TBC | Wiener Sport-Club | Transfer | - |
| 01/07/2024 | Mauerwerk | TBC | Transfer | - |
| 01/02/2024 | TBC | Mauerwerk | Transfer | - |
| 06/02/2019 | Mauerwerk | First Vienna | Free Transfer | - |
| 01/01/2018 | TBC | Mauerwerk | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | First Vienna | Hạng Nhất Áo | 55 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | First Vienna | Cúp Quốc Gia Áo | 55 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | First Vienna | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2020-2021 | First Vienna | Cúp Quốc Gia Áo | 55 | - | - | - | - |