Olabiran Blessing Muyiwa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Olabiran Blessing Muyiwa |
| Ngày sinh | 07/09/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Akritas, Lokomotiv |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2025 | Dynamo Kyiv | Akritas | Free Transfer | - |
| 31/12/2024 | Zorya Luhansk | Dynamo Kyiv | End of loan | - |
| 01/08/2024 | Dynamo Kyiv | Zorya Luhansk | Loan | - |
| 30/06/2022 | Gorica | Dynamo Kyiv | End of loan | - |
| 31/08/2021 | Dynamo Kyiv | Gorica | Loan | - |
| 30/06/2021 | Olimpik Donetsk | Dynamo Kyiv | End of loan | - |
| 29/08/2020 | Dynamo Kyiv | Olimpik Donetsk | Loan | - |
| 02/08/2017 | Saxan | Lokomotiv | Free Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | C1 Châu Âu | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zorya Luhansk | VĐQG Ukraine | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | VĐQG Ukraine | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | Europa League | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dynamo Kyiv | Cúp Quốc Gia Ukraine | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dynamo Kyiv | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |