Oleksandr Noyok
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Oleksandr Noyok |
| Ngày sinh | 15/05/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 62 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Atyrau |
| Hợp đồng | 14/02/2023 - 21/01/2025 |
| Số áo | 55 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/02/2026 | TừKyzyl-Zhar | ĐếnAtyrau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừAtyrau | ĐếnKyzyl-Zhar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2023 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnAtyrau | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2022 | TừApollon | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừRuh Brest | ĐếnApollon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừOrenburg | ĐếnRuh Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2021 | TừDinamo Brest | ĐếnOrenburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2018 | TừDinamo Minsk | ĐếnDinamo Brest | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Atyrau | VĐQG Kazakhstan | - | - | - | - | 3 |
| 2022-2023 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 19 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | 19 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Apollon | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Apollon | VĐQG Síp | 55 | - | - | - | - |
| 2021 | Ruh Brest | VĐQG Belarus | 55 | - | - | - | - |