Ollie Palmer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Ollie Palmer |
| Ngày sinh | 21/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 196 cm |
| Cân Nặng | 92 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Swindon Town |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2025 | TừWrexham | ĐếnSwindon Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừAFC Wimbledon | ĐếnWrexham | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng357,000 € |
| Ngày07/08/2020 | TừCrawley Town | ĐếnAFC Wimbledon | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLincoln City | ĐếnCrawley Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLeyton Orient | ĐếnLincoln City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừLuton Town | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừLeyton Orient | ĐếnLuton Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2015 | TừMansfield Town | ĐếnLeyton Orient | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2015 | TừGrimsby Town | ĐếnMansfield Town | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2015 | TừMansfield Town | ĐếnGrimsby Town | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2013 | TừHavant & Waterlooville | ĐếnMansfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2011 | TừWoking | ĐếnHavant & Waterlooville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2011 | TừBoreham Wood | ĐếnWoking | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2011 | TừWoking | ĐếnBoreham Wood | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừSt Albans City | ĐếnWoking | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/12/2010 | TừWoking | ĐếnSt Albans City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wrexham | FA Cup Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | Hạng Hai Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | EFL Trophy Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wrexham | Cúp Liên Đoàn Anh | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Wrexham | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Wrexham | FA Cup Anh | - | 1 | - | - | - |