Omar Faraj
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Omar Faraj |
| Ngày sinh | 09/03/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Halmstad, Palestine |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Zamalek | Halmstad | Free Transfer | - |
| 31/07/2025 | Degerfors | Zamalek | End of loan | - |
| 29/01/2025 | Zamalek | Degerfors | Loan | - |
| 04/09/2024 | AIK | Zamalek | Transfer | 993,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Halmstad | VĐQG Thuỵ Điển | - | 3 | - | - | - |
| 2026 | Palestine | Vòng Loại WC Châu Á | 13 | - | - | - | - |
| 2025 | Degerfors | VĐQG Thuỵ Điển | - | 5 | - | - | - |
| 2024-2025 | Zamalek | VĐQG Ai Cập | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AIK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Degerfors | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 19 | - | - | - | - |