Omer Hanin
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Omer Hanin |
| Ngày sinh | 14/05/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 192 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | MSV Duisburg, TBC |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | Hapoel Haifa | MSV Duisburg | Transfer | - |
| 01/07/2025 | Waldhof Mannheim | Hapoel Haifa | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | Waldhof Mannheim | TBC | Transfer | - |
| 01/02/2024 | TBC | Waldhof Mannheim | Transfer | - |
| 01/07/2022 | Mainz 05 II | FSV Frankfurt | Transfer | - |
| 01/07/2021 | FSV Mainz 05 | Mainz 05 II | Transfer | - |
| 01/07/2019 | Hapoel Hadera | FSV Mainz 05 | Free Transfer | - |
| 10/08/2018 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Hadera | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Waldhof Mannheim | Hạng Ba Đức | 12 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Waldhof Mannheim | Hạng Ba Đức | 12 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FSV Frankfurt | Regionalliga: Südwest Đức | 1 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Mainz 05 II | Regionalliga: Südwest Đức | 22 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Mainz 05 II | Regionalliga: Südwest Đức | 1 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | FSV Mainz 05 | VĐQG Đức | 33 | - | - | - | - |