Osher Davida
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Osher Davida |
| Ngày sinh | 18/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Maccabi Tel Aviv, Israel |
| Số áo | 77 |
| Giá trị chuyển nhượng | 800,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2023 | Standard Liège | Maccabi Tel Aviv | Transfer | 800,000 € |
| 23/08/2022 | Hapoel Tel Aviv | Standard Liège | Transfer | 1,600,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | - | 2 | - | - | - |
| 2025-2026 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | - | 3 | 2 | 1 | 1 |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | C1 Châu Âu | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | Cúp Quốc Gia Israel | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | VĐQG Israel | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Maccabi Tel Aviv | Europa League | 77 | 1 | - | - | - |