Paata Ghudushauri
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Paata Ghudushauri |
| Ngày sinh | 07/06/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Kutaisi, Bnei Sakhnin |
| Số áo | 27 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | TBC | Torpedo Kutaisi | Transfer | - |
| 01/09/2024 | Bnei Sakhnin | TBC | Transfer | - |
| 31/07/2024 | Dinamo Batumi | Bnei Sakhnin | Transfer | - |
| 22/07/2022 | Dila | Dinamo Batumi | Transfer | 120,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FC Iberia 1999 | VĐQG Georgia | - | 4 | 1 | - | 2 |
| 2025 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 2 | 3 | - | 2 |
| 2024-2025 | Dinamo Batumi | C1 Châu Âu | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Dinamo Batumi | Europa Conference League | 27 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | 10 | - | - | - | - |