Pablo Hervías Ruiz

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Pablo Hervías Ruiz |
| Ngày sinh | 08/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pontevedra, TBC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | SD Amorebieta | Pontevedra | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | SD Amorebieta | TBC | Transfer | - |
| 14/07/2024 | Rayo Majadahonda | SD Amorebieta | Free Transfer | - |
| 01/02/2024 | Club Bolívar | Rayo Majadahonda | Free Transfer | - |
| 01/01/2023 | Málaga | Club Bolívar | Transfer | 50,000 € |
| 12/08/2022 | Real Valladolid | Málaga | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | SD Eibar | Real Valladolid | Transfer | 1,000,000 € |
| 30/06/2019 | Real Valladolid | SD Eibar | End of loan | - |
| 23/01/2019 | SD Eibar | Real Valladolid | Loan | - |
| 30/06/2018 | Real Valladolid | SD Eibar | End of loan | - |
| 12/07/2017 | SD Eibar | Real Valladolid | Loan | - |
| 05/07/2017 | Real Sociedad | SD Eibar | Free Transfer | - |
| 30/06/2017 | Elche | Real Sociedad | End of loan | - |
| 10/08/2016 | Real Sociedad | Elche | Loan | - |
| 30/06/2016 | Real Oviedo | Real Sociedad | End of loan | - |
| 03/08/2015 | Real Sociedad | Real Oviedo | Loan | - |
| 30/06/2015 | Osasuna | Real Sociedad | End of loan | - |
| 08/05/2015 | Real Sociedad | Osasuna | Loan | - |
| 14/10/2014 | Real Sociedad II | Real Sociedad | Transfer | - |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | SD Amorebieta | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | Club Bolívar | Cúp Quốc Gia Bolivia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Club Bolívar | VĐQG Bolivia | 7 | - | - | - | - |
| 2023 | Club Bolívar | Copa Libertadores | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Málaga | Hạng Hai Tây Ban Nha | 14 | - | - | - | - |