Panagiotis Tachtsidis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Panagiotis Tachtsidis |
| Ngày sinh | 15/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Remo, TBC |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2025 | CFR Cluj | Remo | Free Transfer | - |
| 01/07/2025 | CFR Cluj | TBC | Transfer | - |
| 21/07/2023 | Khorfakkan Club | CFR Cluj | Free Transfer | - |
| 30/09/2022 | Al-Fayha | Khorfakkan Club | Free Transfer | - |
| 16/07/2021 | Lecce | Al-Fayha | Free Transfer | - |
| 01/07/2019 | Nottingham Forest | Lecce | Transfer | 500,000 € |
| 30/06/2019 | Lecce | Nottingham Forest | End of loan | - |
| 03/01/2019 | Nottingham Forest | Lecce | Loan | - |
| 05/09/2018 | Olympiacos F.C. | Nottingham Forest | Free Transfer | - |
| 01/07/2017 | Torino | Olympiacos F.C. | Transfer | 700,000 € |
| 30/06/2017 | Cagliari | Torino | End of loan | - |
| 31/08/2016 | Torino | Cagliari | Loan | - |
| 05/08/2016 | Genoa | Torino | Transfer | 1,300,000 € |
| 30/06/2015 | Hellas Verona | Genoa | End of loan | - |
| 18/07/2014 | Genoa | Hellas Verona | Loan | - |
| 01/07/2014 | Catania | Genoa | Transfer | - |
| 30/06/2014 | Torino | Catania | End of loan | - |
| 08/01/2014 | Catania | Torino | Loan | - |
| 19/07/2013 | Genoa | Catania | Transfer | - |
| 01/07/2013 | Roma | Genoa | Transfer | 3,000,000 € |
| 19/07/2012 | Genoa | Roma | Transfer | 2,500,000 € |
| 30/06/2012 | Hellas Verona | Genoa | End of loan | - |
| 01/07/2011 | Genoa | Hellas Verona | Loan | - |
| 30/06/2011 | Grosseto | Genoa | End of loan | - |
| 01/01/2011 | Genoa | Grosseto | Loan | - |
| 31/12/2010 | Cesena | Genoa | End of loan | - |
| 07/08/2010 | Genoa | Cesena | Loan | - |
| 01/07/2010 | AEK Athens | Genoa | Transfer | 200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | CFR Cluj | Europa Conference League | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | CFR Cluj | VĐQG Romania | 77 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CFR Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CFR Cluj | Europa Conference League | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CFR Cluj | VĐQG Romania | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CFR Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 77 | - | - | - | - |