Patrik Schick (sinh ngày 24 tháng 1 năm 1996) là tiền đạo người Séc hiện đang thi đấu cho Bayer Leverkusen tại Bundesliga và đội tuyển quốc gia Cộng hòa Séc. Anh nổi tiếng với bàn thắng từ khoảng cách kỷ lục 45,45m tại Euro 2020 và là một trong những tiền đạo triển vọng nhất châu Âu với hành trình từ Sparta Praha qua các đội bóng lớn như Sampdoria, AS Roma, RB Leipzig trước khi tìm thấy vị trí phù hợp tại Đức.
Sự nghiệp
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sparta Praha
Schick gia nhập học viện đào tạo trẻ của Sparta Praha từ năm 11 tuổi. Anh có trận đấu đầu tiên tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Séc ngày 3 tháng 5 năm 2014 khi vào sân từ ghế dự bị trong cuộc đối đầu với FK Teplice. Dù giành được cú đúp danh hiệu quốc nội cùng Sparta Praha ở mùa bóng 2013-14, Schick chỉ có tổng cộng 10 lần ra sân và 1 bàn thắng trước khi được cho mượn.
Bohemians 1905
Trong mùa giải 2015-16, Schick được Sparta Praha cho Bohemians 1905 mượn. Tại đây, anh có được 8 bàn thắng sau 27 trận, phong độ ấn tượng này đã thu hút sự chú ý của đội bóng Serie A Sampdoria.
Sampdoria
Schick trở thành cầu thủ của Sampdoria vào tháng 6 năm 2016 với phí chuyển nhượng khoảng 4 triệu €. Anh có trận đấu đầu tiên tại Serie A vào ngày 21 tháng 8 năm 2016 trong trận gặp Empoli. Ngày 26 tháng 10, trong lần đầu đá chính, Schick có pha lập công đầu tiên trên đất Ý trong trận thua Juventus 4-1.
Ở mùa bóng 2016-17, dù chỉ được thường xuyên ra sân từ ghế dự bị, Schick vẫn có được 13 bàn thắng sau 35 trận (11 bàn thắng/32 trận tại Serie A). Tháng 5 năm 2017, anh từ chối gia hạn hợp đồng với Sampdoria. Juventus đã đồng ý với điều khoản phá vỡ hợp đồng trị giá 30 triệu € nhưng đến ngày 18 tháng 7, Juventus hủy ký hợp đồng sau khi phát hiện anh bị bệnh tim.
AS Roma
Ngày 29 tháng 8 năm 2017, Schick gia nhập AS Roma với bản hợp đồng năm năm với phí chuyển nhượng có thể lên đến 42 triệu €, mức giá chuyển nhượng kỷ lục trong lịch sử câu lạc bộ. Giám đốc thể thao Monchi gọi anh là một trong những tài năng trẻ sáng giá nhất thế giới.
Anh có trận ra mắt Roma trong trận đấu với Hellas Verona ngày 16 tháng 9 nhưng dính chấn thương đùi và các vấn đề cơ bắp. Ngày 20 tháng 12, anh có bàn thắng đầu tiên cho Roma trong trận thua Torino 2-1 ở Coppa Italia.
Trong hai mùa giải tại Roma, Schick thi đấu không đúng vị trí sở trường khi phải dạt ra cánh nên chỉ có được 8 bàn thắng sau 58 lần ra sân.
RB Leipzig
Ngày 2 tháng 9 năm 2019, RB Leipzig thông báo đã có được Schick theo bản hợp đồng cho mượn có thời hạn 1 năm kèm điều khoản có thể mua đứt. Anh có bàn thắng đầu tiên tại Bundesliga ngày 11 tháng 11 năm 2019 trong trận thua 3-2 trước SC Paderborn.
Tại Bundesliga 2019-20, Schick ghi 10 bàn dù chỉ ra sân 22 trận, bao gồm 15 lần đá chính. Mặc dù vậy, phong độ này không đủ sức thuyết phục huấn luyện viên Julian Nagelsmann giữ anh lại RB Leipzig.
Bayer Leverkusen
Vào tháng 9 năm 2020, Bayer Leverkusen chính thức có được sự phục vụ của Schick từ Roma với phí chuyển nhượng khoảng 26,5 triệu €.
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Đội tuyển trẻ
Schick là thành viên của các đội tuyển trẻ Cộng hòa Séc từ cấp độ U-16. Anh là cầu thủ có số pha lập công nhiều nhất tại vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2017 với 10 bàn thắng.
Đội tuyển quốc gia
Schick ra mắt đội tuyển Cộng hòa Séc vào tháng 5 năm 2016 dưới thời huấn luyện viên Pavel Vrba. Trong trận đầu tiên với Malta ngày 27 tháng 5 năm 2016, anh ghi bàn ấn định chiến thắng 6-0. Tuy nhiên anh bị loại khỏi đội hình 23 cầu thủ tham dự Euro 2016.
Euro 2020
Schick được triệu tập tham dự Euro 2020. Trong trận mở màn với Scotland, anh ghi cú đúp với bàn thắng từ khoảng cách 45,45m - kỷ lục bàn thắng xa nhất trong lịch sử các vòng chung kết Euro. Bàn thắng này sau đó giành chiến thắng trong cuộc bình chọn Bàn thắng đẹp nhất EURO 2020.
Với 5 bàn thắng, Schick đứng thứ hai trong cuộc đua vua phá lưới sau Cristiano Ronaldo và cân bằng kỷ lục ghi bàn của một cầu thủ Cộng hòa Séc tại một kỳ Euro mà Milan Baroš làm được tại Euro 2004.
Phong cách thi đấu
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Schick sở hữu tầm vóc cao lớn với khả năng đánh đầu xuất sắc. Anh có kỹ thuật chân trái tinh tế, đặc biệt trong các pha dứt điểm từ xa như đã thể hiện tại Euro 2020. Khả năng di chuyển thông minh trong vòng cấm và sự nhạy bén trong việc tìm kiếm cơ hội ghi bàn là những điểm mạnh nổi bật.
Điểm mạnh và điểm yếu
Điểm mạnh của Schick bao gồm khả năng ghi bàn đa dạng, từ đánh đầu, dứt điểm cận thành đến những cú sút từ xa. Anh có thể chơi ở nhiều vị trí trong hàng công. Tuy nhiên, anh đôi khi thiếu sự ổn định và cần môi trường phù hợp để phát huy tối đa khả năng.
Vai trò trong đội hình
Schick thường đảm nhận vai trò tiền đạo cắm, là mũi nhọn chính trong hàng công. Anh có khả năng rút xuống nhận bóng và tạo không gian cho đồng đội, đồng thời là điểm kết thúc chính của các đường tấn công.
So sánh với các cầu thủ cùng vị trí
Phong cách của Schick có nét tương đồng với các tiền đạo cao lớn, kỹ thuật như Karim Benzema hay Olivier Giroud trong khả năng kết hợp giữa sức mạnh thể hình và kỹ thuật tinh tế.
Thành tích và Danh hiệu
Thành tích cá nhân
| Tên CLB | Giai đoạn | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Sparta Praha | 2013-2014 | 10 | 1 | - |
| Bohemians 1905 | 2015-2016 | 27 | 8 | - |
| Sampdoria | 2016-2017 | 35 | 13 | - |
| AS Roma | 2017-2019 | 58 | 8 | - |
| RB Leipzig | 2019-2020 | 22 | 10 | - |
Danh hiệu tập thể
| Giải đấu | Tên CLB/Tên đội tuyển | Năm | Vị trí |
|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Séc | Sparta Praha | 2013-14 | Vô địch |
| Cup Quốc gia Séc | Sparta Praha | 2013-14 | Vô địch |
Giải thưởng cá nhân
- Vua phá lưới vòng loại U-21 châu Âu 2017 (10 bàn thắng)
- Bàn thắng đẹp nhất Euro 2020 (bàn thắng từ giữa sân vào lưới Scotland)
- Á quân vua phá lưới Euro 2020 (5 bàn thắng)
Kỷ lục cá nhân
- Kỷ lục bàn thắng từ khoảng cách xa nhất tại các vòng chung kết Euro (45,45m)
- Cầu thủ Cộng hòa Séc đầu tiên ghi cú đúp tại giải đấu lớn kể từ Tomáš Rosický tại World Cup 2006
Các cột mốc đáng nhớ trong sự nghiệp
- Ra mắt đội tuyển quốc gia và ghi bàn trong trận đầu tiên (2016)
- Chuyển nhượng kỷ lục của AS Roma (42 triệu €, 2017)
- Cú đúp lịch sử tại Euro 2020 với bàn thắng kỷ lục từ giữa sân
- Gia nhập Bayer Leverkusen và tìm lại phong độ tốt nhất (2020)
Đời Tư
Sở thích ngoài bóng đá
Thông tin về sở thích cá nhân của Schick ngoài bóng đá không được đề cập chi tiết trong nguồn thông tin được cung cấp.
Hoạt động từ thiện và xã hội
Thông tin về các hoạt động từ thiện và xã hội của Schick không được đề cập trong nguồn thông tin được cung cấp.
Kinh doanh và đầu tư
Thông tin về các hoạt động kinh doanh và đầu tư của Schick không được đề cập trong nguồn thông tin được cung cấp.
Mối quan hệ với truyền thông
Schick được truyền thông đánh giá cao, đặc biệt sau màn trình diễn ấn tượng tại Euro 2020. Bàn thắng từ giữa sân của anh đã trở thành một trong những khoảnh khắc được nhắc đến nhiều nhất của giải đấu và được UEFA vinh danh là bàn thắng đẹp nhất Euro 2020.
| Tên đầy đủ | Patrik Schick |
| Ngày sinh | 24/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
| Đội bóng hiện tại | Bayer 04 Leverkusen, Czech Republic |
| Hợp đồng đến | 08/09/2020 |
| Số áo | 10 |
| Giá trị chuyển nhượng | 26,500,000 € |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2020 | Roma | Bayer 04 Leverkusen | Transfer | 26,500,000 € |
| 24/08/2020 | RB Leipzig | Roma | End of loan | - |
| 02/09/2019 | Roma | RB Leipzig | Loan | 3,500,000 € |
| 01/07/2018 | Sampdoria | Roma | Transfer | 42,000,000 € |
| 30/06/2018 | Roma | Sampdoria | End of loan | - |
| 29/08/2017 | Sampdoria | Roma | Loan | - |
| 13/07/2016 | Sparta Praha | Sampdoria | Transfer | 4,000,000 € |
| 30/06/2016 | Bohemians 1905 | Sparta Praha | End of loan | - |
| 01/07/2015 | Sparta Praha | Bohemians 1905 | Loan | - |
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bayer 04 Leverkusen | VĐQG Đức | - | 16 | 3 | - | 1 |
| 2024-2025 | Czech Republic | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Czech Republic | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bayer 04 Leverkusen | C1 Châu Âu | 14 | 1 | - | - | - |
| 2024-2025 | Bayer 04 Leverkusen | Cúp Đức | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Bayer 04 Leverkusen | VĐQG Đức | 14 | 21 | - | - | 4 |